
Làm sao để đánh giá khả năng theo học piano của một người chưa từng học nhạc?
Trong những lần nhận học viên mới gần đây, tôi thường xuyên được hỏi những câu như:
“Em lớn tuổi quá, không biết còn học piano được không thầy?”
“Thầy kiểm tra dùm bé xem có năng khiếu học piano không?”
“Cháu chưa học nhạc bao giờ, liệu có theo được không?”
“Thầy nhìn sơ có biết bé học nhanh hay chậm không?”
Đây đều là những câu hỏi rất thực tế. Phụ huynh muốn biết con mình có phù hợp với việc học nhạc hay không. Người lớn bắt đầu học đàn cũng muốn biết mình có còn khả năng tiếp thu hay đã quá muộn để bắt đầu.
Thật ra, không giáo viên nào có thể đưa ra một kết luận chính xác chỉ sau vài phút gặp mặt. Tuy nhiên, sau một buổi học đầu tiên, tôi thường đã có thể hình dung tương đối về điểm mạnh, điểm yếu và khả năng tiếp thu của học sinh.
Điều đó không phải vì giáo viên có khả năng “đoán năng khiếu”, mà vì trong quá trình học, tôi quan sát rất nhiều dấu hiệu khác nhau.
Tôi thường quan sát điều gì trong buổi học đầu tiên?
Tôi không thể biết chính xác một người sẽ học được đến đâu, nhưng sau buổi học đầu tiên tôi thường đã có đủ dữ liệu để đưa ra những nhận định ban đầu.
Ví dụ, tôi có thể yêu cầu học sinh nghe và lặp lại một âm thanh, phân biệt âm cao và âm thấp, vỗ lại một tiết tấu đơn giản, làm theo một hướng dẫn ngắn hoặc ghi nhớ một thao tác vừa được hướng dẫn. Thông qua những hoạt động rất đơn giản này, giáo viên bắt đầu có thêm thông tin về cách học của học sinh.
Có em tiếp thu rất nhanh. Có em cần được nhắc lại vài lần. Có em hiểu ngay nhưng thực hiện chưa chính xác. Cũng có em cần nhiều thời gian hơn để làm quen với môi trường học tập. Tất cả những điều đó đều là dữ liệu quan trọng để xây dựng lộ trình học phù hợp.
Đánh giá năng lực học nhạc có phải chỉ dựa vào năng khiếu?
Nhiều người thường dùng từ “năng khiếu” để giải thích mọi khác biệt giữa các học sinh. Nếu một em học nhanh, người ta nói em có năng khiếu. Nếu một em học chậm hơn, người ta nói em thiếu năng khiếu.
Trong thực tế giảng dạy, tôi thấy cách nhìn này khá đơn giản hóa vấn đề. Một học sinh học tốt thường là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau. Có em nghe rất tốt nhưng ghi nhớ chưa tốt. Có em đọc bản nhạc nhanh nhưng biểu diễn còn thiếu tự tin. Có em tiếp thu chậm ở giai đoạn đầu nhưng lại tiến bộ rất ổn định sau một thời gian luyện tập.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “có năng khiếu hay không”, tôi thường cố gắng tìm hiểu học sinh mạnh ở đâu và đang gặp khó khăn ở đâu.
Hệ thống tôi dùng để quan sát học sinh
Để việc đánh giá có hệ thống hơn, tôi thường nhìn học sinh dưới ba góc độ khác nhau.
Năm kỹ năng học nhạc
Âm nhạc không chỉ là chơi được một bài đàn. Người học nhạc thường sử dụng nhiều kỹ năng khác nhau, bao gồm cảm âm, xướng âm, thị tấu, ký âm và biểu diễn. Mỗi học sinh sẽ có điểm mạnh và điểm yếu khác nhau ở từng kỹ năng.
Bốn yếu tố cơ bản của âm nhạc
Dù là một bản nhạc đơn giản hay phức tạp, cuối cùng đều được tạo thành từ bốn yếu tố cơ bản: cao độ, trường độ, cường độ và tốc độ. Khi học sinh gặp lỗi, giáo viên thường truy ngược về một trong bốn yếu tố này để tìm nguyên nhân.
Ba yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ học
Trong quá trình dạy học, tôi nhận thấy tốc độ tiếp thu của học sinh thường chịu ảnh hưởng bởi ba khả năng quan trọng: khả năng tập trung nghe hiểu, khả năng ghi nhớ tạm thời và khả năng mô phỏng theo hướng dẫn. Ba yếu tố này không phải toàn bộ năng lực của một con người, nhưng chúng ảnh hưởng rất rõ đến hiệu quả học nhạc trong giai đoạn đầu.
Vậy tôi có thể biết chính xác một người sẽ học được đến đâu không?
Câu trả lời là không. Không giáo viên nào có thể dự đoán chính xác tương lai của một học sinh chỉ sau một buổi học. Điều tôi có thể làm là đánh giá điểm xuất phát hiện tại của người học, từ đó lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp hơn.
Nói cách khác, mục tiêu của việc đánh giá không phải để kết luận ai giỏi hay ai dở. Mục tiêu là để hiểu học sinh đang ở đâu và cần hỗ trợ điều gì tiếp theo.
Trong những bài viết tiếp theo, tôi sẽ lần lượt giải thích chi tiết từng phần của hệ thống này, bắt đầu từ một góc nhìn khá thú vị: Âm nhạc cũng là một ngôn ngữ.
